Máy Trợ Thính Cho Trẻ Em: Giải Pháp Can Thiệp Sớm Với Điếc Bẩm Sinh

Từ khóa chính: máy trợ thính cho trẻ em
Từ khóa phụ: máy trợ thính cho trẻ điếc bẩm sinh, can thiệp sớm suy giảm thính lực, máy trợ thính trẻ sơ sinh, phục hồi thính giác cho trẻ
Tiêu đề SEO: Máy Trợ Thính Cho Trẻ Em: Can Thiệp Sớm Điếc Bẩm Sinh
Meta description: Tìm hiểu vai trò của máy trợ thính cho trẻ em bị điếc bẩm sinh, thời điểm can thiệp, quy trình lựa chọn và cách hỗ trợ trẻ phát triển ngôn ngữ.

Can thiệp sớm không chỉ giúp trẻ nghe âm thanh mà còn mở ra cơ hội phát triển ngôn ngữ

Thính giác giữ vai trò quan trọng trong quá trình trẻ tiếp nhận tiếng nói, học cách giao tiếp và kết nối với mọi người. Khi trẻ bị suy giảm thính lực bẩm sinh nhưng không được phát hiện sớm, lượng thông tin âm thanh truyền đến não có thể không đầy đủ, từ đó ảnh hưởng đến quá trình hình thành ngôn ngữ.

Máy trợ thính cho trẻ em là một trong những giải pháp hỗ trợ đưa âm thanh đến tai ở mức phù hợp hơn. Tuy nhiên, thiết bị không phải lựa chọn duy nhất và cũng không phù hợp với tất cả trẻ bị điếc bẩm sinh. Hiệu quả phụ thuộc vào loại nghe kém, mức độ tổn thương, khả năng nghe còn lại, thời điểm can thiệp và chương trình phục hồi ngôn ngữ đi kèm.

NIDCD cho biết khi được can thiệp sớm, trẻ suy giảm thính lực có thể phát triển những kỹ năng ngôn ngữ giúp trẻ giao tiếp và học tập tích cực hơn. NIDCD

Điếc bẩm sinh là gì?

Điếc bẩm sinh là tình trạng suy giảm thính lực đã xuất hiện từ khi trẻ được sinh ra. Tình trạng này có thể ảnh hưởng một tai hoặc cả hai tai, với mức độ từ nhẹ, trung bình đến nặng hoặc sâu.

Một số trẻ vẫn phản ứng với tiếng động lớn nhưng không nghe rõ giọng nói. Một số khác nghe được âm trầm nhưng bỏ sót nhiều phụ âm quan trọng. Vì vậy, việc trẻ giật mình khi có tiếng động không đủ để khẳng định khả năng nghe hoàn toàn bình thường.

Nguyên nhân điếc bẩm sinh có thể liên quan đến yếu tố di truyền, bất thường cấu trúc tai, nhiễm trùng trong thai kỳ, sinh non, thiếu oxy, vàng da nặng hoặc những yếu tố xảy ra quanh thời điểm sinh. Trong một số trường hợp, nguyên nhân cụ thể không được xác định ngay.

NIDCD ước tính tại Hoa Kỳ có khoảng 2–3 trẻ trong mỗi 1.000 trẻ sinh ra có mức suy giảm thính lực có thể phát hiện được ở một hoặc hai tai. Tỷ lệ này không nên được dùng để đại diện trực tiếp cho mọi quốc gia, nhưng cho thấy suy giảm thính lực bẩm sinh là vấn đề cần được sàng lọc. NIDCD

Vì sao phải phát hiện suy giảm thính lực càng sớm càng tốt?

Não bộ của trẻ phát triển rất nhanh trong những năm đầu đời. Ngay từ những tháng đầu tiên, trẻ đã bắt đầu nhận biết giọng nói, nhịp điệu, cao độ và âm thanh của ngôn ngữ.

Khi tín hiệu âm thanh không đến đủ rõ, trẻ có thể gặp khó khăn trong việc:

  • Nhận biết và phân biệt âm thanh lời nói.
  • Học cách bắt chước tiếng nói.
  • Hiểu từ và câu.
  • Phát triển khả năng phát âm.
  • Giao tiếp với cha mẹ và người chăm sóc.
  • Theo kịp hoạt động học tập sau này.

CDC khuyến nghị trẻ được chẩn đoán suy giảm thính lực nên bắt đầu nhận dịch vụ can thiệp sớm càng sớm càng tốt, lý tưởng là trước 6 tháng tuổi. CDC

Điều này không có nghĩa trẻ được phát hiện muộn sẽ không còn cơ hội phát triển. Tuy nhiên, trì hoãn can thiệp có thể khiến trẻ bỏ lỡ một giai đoạn thuận lợi để xây dựng nền tảng giao tiếp và ngôn ngữ.

Mốc sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp 1–3–6

Một nguyên tắc thường được sử dụng trong chương trình phát hiện và can thiệp thính lực sớm là mốc 1–3–6:

  • Sàng lọc thính lực trước khi trẻ được 1 tháng tuổi.
  • Hoàn thành đánh giá chẩn đoán trước 3 tháng tuổi nếu trẻ không vượt qua sàng lọc.
  • Bắt đầu can thiệp trước 6 tháng tuổi khi xác định trẻ bị suy giảm thính lực.

Một số chương trình có đủ điều kiện còn hướng tới mốc nhanh hơn là 1–2–3. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là không để trẻ mất theo dõi sau lần sàng lọc đầu tiên. JCIH

Kết quả “không đạt” trong lần sàng lọc sơ sinh chưa đồng nghĩa với việc trẻ chắc chắn bị điếc. Dịch trong tai, tiếng ồn hoặc nhiều yếu tố kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến kết quả. Trẻ cần được kiểm tra lại và đánh giá chẩn đoán đúng lịch.

Máy trợ thính cho trẻ em hoạt động như thế nào?

Máy trợ thính là thiết bị điện tử nhỏ có nhiệm vụ thu nhận, xử lý và khuếch đại âm thanh. Thiết bị giúp một số âm thanh trở nên dễ tiếp cận hơn để người nghe kém có thể giao tiếp và tham gia các hoạt động hằng ngày. NIDCD

Đối với trẻ nhỏ, máy thường được lập trình dựa trên kết quả đo thính lực của từng tai. Thiết bị không nên khuếch đại tất cả âm thanh với cùng một mức, mà cần cung cấp lượng âm phù hợp ở những dải tần trẻ đang nghe thiếu.

Một hệ thống máy trợ thính cho trẻ thường gồm:

  • Micro thu nhận âm thanh.
  • Bộ xử lý tín hiệu số.
  • Loa hoặc bộ phận truyền âm.
  • Núm tai được làm theo tai của trẻ.
  • Pin hoặc bộ phận sạc.
  • Các tính năng kết nối và kiểm tra hoạt động tùy từng dòng máy.

Máy trợ thính không phục hồi tế bào thính giác và không biến thính lực trở lại hoàn toàn bình thường. Mục tiêu là cung cấp tín hiệu âm thanh hữu ích hơn cho não, hỗ trợ trẻ tiếp cận lời nói và môi trường xung quanh.

Trẻ điếc bẩm sinh có phải đều dùng được máy trợ thính?

Không phải tất cả trẻ điếc bẩm sinh đều có mức hưởng lợi giống nhau từ máy trợ thính.

Máy thường được cân nhắc khi trẻ còn khả năng nghe có thể khai thác và kết quả đánh giá cho thấy việc khuếch đại có khả năng giúp trẻ tiếp cận lời nói. Trẻ nghe kém nhẹ, trung bình hoặc một số trường hợp nặng có thể nhận được lợi ích rõ rệt khi máy được cài đặt đúng.

Với trẻ mất thính lực nặng đến sâu, máy trợ thính có thể được thử trong một khoảng thời gian để đánh giá phản ứng và khả năng tiếp cận lời nói. Nếu mức hỗ trợ không đủ, trẻ có thể được đánh giá về khả năng sử dụng ốc tai điện tử hoặc giải pháp khác.

Từ năm 2020, ốc tai điện tử đã được FDA Hoa Kỳ chấp thuận cho một số trẻ đủ điều kiện từ 9 tháng tuổi. NIDCD nhấn mạnh trẻ điếc hoặc nghe kém nặng có thể được tiếp cận âm thanh trong giai đoạn thuận lợi cho phát triển lời nói và ngôn ngữ khi được cấy ghép sớm theo chỉ định phù hợp. NIDCD

Quyết định sử dụng máy trợ thính hay ốc tai điện tử phải dựa trên đánh giá chuyên môn, không nên chỉ dựa vào mức độ nghe kém được mô tả bằng một con số duy nhất.

Loại máy trợ thính nào thường phù hợp với trẻ em?

Máy trợ thính đeo sau tai

Máy đeo sau tai, thường được gọi là BTE, là kiểu dáng phổ biến đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phần thân máy nằm sau vành tai, còn âm thanh được truyền qua ống dẫn đến núm tai.

Dạng máy này có một số ưu điểm:

  • Có thể hỗ trợ nhiều mức suy giảm thính lực.
  • Dễ quan sát và kiểm tra hoạt động.
  • Dễ thay núm tai khi tai trẻ phát triển.
  • Có thể sử dụng khóa nắp pin an toàn.
  • Thường tương thích với phụ kiện nghe trong lớp học.
  • Có nhiều lựa chọn công suất và tính năng.

Trẻ nhỏ phát triển nhanh nên núm tai có thể trở nên lỏng sau một thời gian. Khi núm không còn vừa, máy có thể bị hú hoặc truyền âm không ổn định. Gia đình cần đưa trẻ đi kiểm tra và thay núm đúng thời điểm.

Máy trợ thính đường xương

Trong một số trường hợp tai ngoài hoặc tai giữa không truyền âm hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc thiết bị dẫn truyền đường xương. Thiết bị truyền rung động âm thanh qua xương sọ đến tai trong, bỏ qua một phần đường truyền âm thông thường.

Giải pháp này có thể được xem xét trong một số dị tật tai, hẹp hoặc không có ống tai, viêm tai kéo dài hoặc những tình trạng dẫn truyền khác. Trẻ cần được đánh giá cấu trúc tai và loại nghe kém trước khi lựa chọn.

Thiết bị hỗ trợ nghe trong lớp học

Ngoài máy trợ thính, trẻ có thể được hỗ trợ bằng hệ thống micro từ xa hoặc các thiết bị nghe hỗ trợ. Giáo viên đeo micro, còn giọng nói được truyền trực tiếp đến thiết bị của trẻ, giúp hạn chế ảnh hưởng của khoảng cách và tiếng ồn.

CDC liệt kê máy trợ thính, ốc tai điện tử, hệ thống FM và nhiều công nghệ hỗ trợ khác trong nhóm thiết bị dành cho người suy giảm thính lực. CDC

Quy trình lựa chọn máy trợ thính cho trẻ

Bước 1: Xác nhận tình trạng thính lực

Trẻ cần được đánh giá bởi bác sĩ tai mũi họng và chuyên viên thính học nhi khoa. Tùy độ tuổi, các kiểm tra có thể gồm:

  • Đo đáp ứng thính giác thân não, thường gọi là ABR.
  • Đo âm ốc tai OAE.
  • Đo nhĩ lượng.
  • Đo thính lực hành vi.
  • Đánh giá phản ứng với lời nói.
  • Khám cấu trúc tai ngoài và màng nhĩ.

Không nên mua máy chỉ vì trẻ chậm nói hoặc ít phản ứng với âm thanh. Chậm nói có thể có nhiều nguyên nhân, trong khi máy trợ thính cần được cài đặt theo tình trạng thính lực đã được xác định.

Bước 2: Xác định loại và mức độ nghe kém

Kết quả đánh giá giúp phân biệt:

  • Nghe kém dẫn truyền.
  • Nghe kém thần kinh giác quan.
  • Nghe kém hỗn hợp.
  • Rối loạn phổ thần kinh thính giác.
  • Nghe kém một bên hoặc hai bên.

Mỗi dạng nghe kém có hướng can thiệp khác nhau. Một số bệnh tai giữa có thể điều trị y khoa hoặc phẫu thuật, trong khi tổn thương tai trong thường cần phục hồi chức năng nghe.

Bước 3: Lựa chọn thiết bị và làm núm tai

Chuyên viên lựa chọn công suất, kiểu dáng và tính năng dựa trên mức nghe kém, kích thước tai, độ tuổi, khả năng vận động và môi trường sinh hoạt của trẻ.

Núm tai phải vừa vặn nhưng không gây đau. Vì tai trẻ liên tục phát triển, núm cần được kiểm tra và thay định kỳ.

Bước 4: Cài đặt và kiểm chứng âm thanh

Máy cần được cài đặt theo kết quả đo của từng tai. Sau khi cài đặt, chuyên viên có thể thực hiện phép đo kiểm chứng để xác nhận lượng âm đến tai trẻ đủ rõ nhưng vẫn nằm trong giới hạn an toàn.

Đây là bước quan trọng vì trẻ sơ sinh chưa thể mô tả âm thanh quá nhỏ, quá lớn hay khó chịu như người trưởng thành.

Bước 5: Theo dõi khả năng nghe và phát triển ngôn ngữ

Sau khi đeo máy, trẻ cần được đánh giá định kỳ về:

  • Phản ứng với âm thanh.
  • Khả năng phát hiện và phân biệt tiếng nói.
  • Mức độ hiểu từ.
  • Khả năng phát âm.
  • Tiến bộ trong giao tiếp.
  • Thời gian sử dụng thiết bị mỗi ngày.
  • Tình trạng tai và độ vừa của núm.

Nếu trẻ không tiến bộ như dự kiến, đội ngũ chuyên môn cần đánh giá lại kết quả đo, cài đặt máy, thời lượng sử dụng và khả năng cần một giải pháp khác.

Máy trợ thính chỉ là một phần của can thiệp sớm

Cho trẻ đeo máy không có nghĩa trẻ sẽ tự động phát triển lời nói. Thiết bị cung cấp khả năng tiếp cận âm thanh, nhưng trẻ vẫn cần học cách nhận biết, hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

Chương trình can thiệp có thể gồm:

  • Hướng dẫn cha mẹ cách giao tiếp với trẻ.
  • Trị liệu nghe – nói.
  • Trị liệu ngôn ngữ.
  • Ngôn ngữ ký hiệu.
  • Giao tiếp tổng hợp.
  • Hỗ trợ tâm lý và giáo dục.
  • Điều chỉnh môi trường học tập.

CDC cho biết can thiệp sớm có thể gồm chuyên gia ngôn ngữ trị liệu hướng dẫn chiến lược giao tiếp và giúp cha mẹ lồng ghép hoạt động phát triển ngôn ngữ vào sinh hoạt hằng ngày. CDC

Gia đình cần được cung cấp thông tin đầy đủ và trung lập về các phương thức giao tiếp. Mục tiêu quan trọng là trẻ được tiếp cận một hệ thống ngôn ngữ rõ ràng, nhất quán và phù hợp càng sớm càng tốt.

Vai trò của cha mẹ trong quá trình trẻ sử dụng máy

Cha mẹ và người chăm sóc là những người đồng hành quan trọng nhất vì trẻ dành phần lớn thời gian ở nhà.

Gia đình nên:

  • Kiểm tra máy vào đầu mỗi ngày.
  • Quan sát đèn báo và tình trạng pin.
  • Giữ thiết bị sạch và khô.
  • Theo dõi dấu hiệu đỏ, đau hoặc kích ứng tai.
  • Ghi lại phản ứng của trẻ với âm thanh.
  • Trò chuyện trực diện và thường xuyên.
  • Gọi tên đồ vật và mô tả hoạt động hằng ngày.
  • Đọc sách, hát và chơi trò tương tác.
  • Báo cho chuyên viên khi máy hú hoặc trẻ tháo máy liên tục.

Cha mẹ không nên chỉ kiểm tra bằng cách vỗ tay hoặc tạo tiếng động rất lớn. Trẻ cần được quan sát trong nhiều tình huống âm thanh khác nhau, đặc biệt là phản ứng đối với giọng nói nhỏ và tiếng nói ở khoảng cách thông thường.

Trẻ nên đeo máy trợ thính bao lâu mỗi ngày?

Khi đã được chuyên viên xác nhận máy phù hợp và an toàn, mục tiêu thường là giúp trẻ sử dụng thiết bị trong phần lớn thời gian thức. Việc tiếp cận âm thanh ổn định giúp não có nhiều cơ hội học và xử lý lời nói.

Tuy nhiên, máy cần được tháo khi:

  • Trẻ tắm hoặc bơi.
  • Thiết bị có nguy cơ tiếp xúc nhiều với nước.
  • Trẻ ngủ, tùy hướng dẫn của chuyên viên.
  • Tai bị đau, sưng hoặc chảy dịch.
  • Máy có dấu hiệu hỏng hoặc phát âm bất thường.

Gia đình không nên tự giảm thời gian đeo chỉ vì trẻ chưa quen. Nếu trẻ liên tục khó chịu, tháo máy hoặc khóc khi đeo, cần kiểm tra núm tai, âm lượng, tình trạng viêm tai và cách cài đặt.

Cách nhận biết máy đang hỗ trợ trẻ hiệu quả

Một thiết bị phù hợp có thể giúp trẻ dần:

  • Phản ứng ổn định hơn với giọng nói.
  • Quay đầu tìm nguồn âm thanh.
  • Nhận biết giọng của cha mẹ.
  • Chú ý đến âm thanh trong môi trường.
  • Bắt chước nhiều âm hơn.
  • Hiểu thêm từ và lời hướng dẫn.
  • Chủ động giao tiếp nhiều hơn.

Tiến bộ không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay. Khả năng phát triển còn phụ thuộc vào độ tuổi bắt đầu can thiệp, mức nghe kém, nguyên nhân, thời gian sử dụng thiết bị, tình trạng phát triển kèm theo và chất lượng chương trình hỗ trợ.

Do đó, không nên chỉ đánh giá máy bằng việc trẻ có giật mình trước tiếng lớn hay không.

Những sai lầm cần tránh khi mua máy trợ thính cho trẻ

Tự mua thiết bị khuếch đại âm thanh

Thiết bị khuếch đại thông thường có thể làm mọi âm thanh lớn hơn nhưng không được cá nhân hóa theo biểu đồ thính lực của trẻ. Việc khuếch đại không phù hợp có thể khiến âm thanh khó chịu hoặc không cung cấp đủ thông tin lời nói cần thiết.

Chọn máy chỉ dựa vào giá

Máy đắt nhất chưa chắc phù hợp nhất. Trẻ cần thiết bị có công suất, độ an toàn, khả năng kiểm chứng và dịch vụ theo dõi phù hợp.

Dùng kết quả đo cũ trong thời gian dài

Thính lực và kích thước tai của trẻ có thể thay đổi. Trẻ cần được kiểm tra lại theo lịch để điều chỉnh máy và thay núm tai khi cần.

Chỉ đeo máy khi đi học

Não trẻ học âm thanh trong mọi hoạt động: khi ăn, chơi, đọc sách và trò chuyện với gia đình. Đeo máy không đều có thể làm giảm thời gian tiếp cận ngôn ngữ.

Kỳ vọng máy sẽ giúp trẻ nói ngay

Máy trợ thính là công cụ hỗ trợ. Trẻ vẫn cần thời gian, luyện tập, tương tác và chương trình can thiệp ngôn ngữ phù hợp.

Khi nào cần cân nhắc đánh giá ốc tai điện tử?

Trẻ có thể được giới thiệu đánh giá ốc tai điện tử khi:

  • Mất thính lực thần kinh giác quan mức nặng hoặc sâu.
  • Khả năng tiếp cận lời nói bằng máy trợ thính còn hạn chế.
  • Trẻ đã được cài đặt và sử dụng máy phù hợp nhưng tiến bộ không đạt kỳ vọng.
  • Kết quả kiểm tra cho thấy khả năng hiểu lời nói thấp.
  • Đội ngũ chuyên môn nhận thấy trẻ có thể đáp ứng tiêu chí chuyên môn.

Ốc tai điện tử không đơn thuần là một máy trợ thính mạnh hơn. Thiết bị hoạt động theo cơ chế khác và cần phẫu thuật, lập trình cùng quá trình phục hồi lâu dài.

Việc đánh giá sớm không có nghĩa gia đình bắt buộc phải lựa chọn phẫu thuật. Mục đích là giúp cha mẹ hiểu rõ các lựa chọn trong thời điểm não bộ của trẻ đang phát triển ngôn ngữ mạnh mẽ.

Dấu hiệu trẻ cần kiểm tra thính lực

Cha mẹ nên đưa trẻ đi kiểm tra khi nhận thấy:

  • Trẻ sơ sinh không giật mình trước tiếng động lớn.
  • Không quay đầu về phía giọng nói theo độ tuổi.
  • Không bập bẹ hoặc phát âm ít.
  • Chậm nói, nói không rõ hoặc vốn từ hạn chế.
  • Chỉ phản ứng khi nhìn thấy người nói.
  • Mở tivi hoặc thiết bị ở âm lượng lớn.
  • Thường xuyên nói “hả?” hoặc trả lời không đúng câu hỏi.
  • Học tập và tập trung trong lớp gặp khó khăn.
  • Viêm tai giữa tái phát.
  • Một tai phản ứng kém hơn tai còn lại.

Một số trẻ vượt qua sàng lọc sơ sinh nhưng vẫn có thể phát triển nghe kém muộn hoặc nghe kém tiến triển. Vì vậy, cha mẹ vẫn cần theo dõi các mốc giao tiếp và phản ứng âm thanh của trẻ.

Khi nào cần đưa trẻ đi khám sớm?

Trẻ cần được đánh giá sớm nếu:

  • Đột ngột không phản ứng với âm thanh như trước.
  • Khả năng nghe giảm nhanh.
  • Đau tai, sốt hoặc chảy dịch tai.
  • Chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
  • Có dị vật hoặc chấn thương tai.
  • Máy trợ thính đột nhiên không còn mang lại phản ứng như trước.
  • Trẻ liên tục tháo máy kèm biểu hiện đau, khó chịu.
  • Khả năng nói và hiểu ngôn ngữ bị chững hoặc thụt lùi.

Không nên tự tăng âm lượng máy khi trẻ phản ứng kém. Nguyên nhân có thể đến từ pin, ráy tai, dịch tai giữa, núm tai, thay đổi thính lực hoặc lỗi thiết bị.

Tiêu chí lựa chọn nơi cung cấp máy trợ thính cho trẻ

Gia đình nên ưu tiên đơn vị có khả năng:

  • Đọc và giải thích kết quả đo thính lực nhi khoa.
  • Phối hợp với bác sĩ tai mũi họng.
  • Lựa chọn máy theo từng tai.
  • Làm và thay núm tai cho trẻ.
  • Cài đặt, kiểm chứng mức khuếch đại.
  • Theo dõi định kỳ.
  • Hướng dẫn gia đình kiểm tra thiết bị.
  • Hỗ trợ kết nối với trị liệu ngôn ngữ.
  • Tư vấn đánh giá chuyên sâu khi máy không đáp ứng.

Máy trợ thính cho trẻ không nên được xem là sản phẩm mua một lần. Đây là một quá trình chăm sóc lâu dài, trong đó thiết bị, thính lực và sự phát triển ngôn ngữ phải được theo dõi đồng thời.

Kết luận

Máy trợ thính cho trẻ em có thể đóng vai trò quan trọng trong can thiệp sớm điếc bẩm sinh. Khi được lựa chọn, cài đặt và kiểm chứng phù hợp, thiết bị giúp trẻ tiếp cận âm thanh và tạo điều kiện cho quá trình phát triển giao tiếp.

Tuy nhiên, máy trợ thính không phải giải pháp duy nhất và không phù hợp giống nhau với mọi trẻ. Một chương trình can thiệp hiệu quả cần kết hợp sàng lọc, chẩn đoán chính xác, thiết bị phù hợp, theo dõi định kỳ, phục hồi ngôn ngữ và sự tham gia chủ động của gia đình.

Đừng chờ đến khi trẻ chậm nói rõ rệt mới kiểm tra khả năng nghe. Phát hiện sớm không chỉ giúp trẻ nghe tốt hơn mà còn mở rộng cơ hội giao tiếp, học tập và hòa nhập trong tương lai.

THẾ GIỚI TRỢ THÍNH – DÁM NÓI THẬT ĐỂ BẠN NGHE ĐÚNG

Thế Giới Trợ Thính đồng hành cùng gia đình trong hành trình chăm sóc thính giác:

👂 Tư vấn tình trạng nghe kém
📊 Hỗ trợ đánh giá khả năng nghe
🎧 Gợi ý thiết bị trợ thính phù hợp
🔊 Hỗ trợ trải nghiệm và theo dõi thiết bị
⚙️ Hướng dẫn sử dụng, vệ sinh và bảo quản máy

Địa chỉ: Số 2 ngõ 199 Trường Chinh, Phương Liệt, Hà Nội
Liên hệ tư vấn: 0899 856 282
Email hỗ trợ: support@thegioitrothinh.vn

Bài viết do Thế Giới Trợ Thính tổng hợp từ WHO, CDC, NIDCD và các hướng dẫn can thiệp thính lực sớm. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế việc khám và đánh giá của bác sĩ hoặc chuyên viên thính học nhi khoa.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ sơ sinh có thể đeo máy trợ thính không?

Có. Trẻ sơ sinh đã được xác định suy giảm thính lực có thể được cân nhắc sử dụng máy sau khi hoàn thành đánh giá chuyên môn. Thiết bị phải được lựa chọn và cài đặt riêng cho trẻ.

Máy trợ thính có chữa khỏi điếc bẩm sinh không?

Không. Máy không chữa khỏi nguyên nhân gây điếc mà hỗ trợ cung cấp âm thanh phù hợp hơn. Mức hưởng lợi phụ thuộc vào loại và mức độ suy giảm thính lực.

Trẻ đeo máy trợ thính có nói được không?

Nhiều trẻ có thể phát triển lời nói khi được can thiệp sớm và phù hợp. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào thời điểm bắt đầu, khả năng nghe, thời gian sử dụng máy và chương trình hỗ trợ ngôn ngữ.

Trẻ điếc sâu nên dùng máy trợ thính hay ốc tai điện tử?

Trẻ cần được thử và đánh giá thiết bị theo chỉ định chuyên môn. Nếu máy trợ thính không cung cấp đủ khả năng tiếp cận lời nói, trẻ có thể được giới thiệu đánh giá ốc tai điện tử.

Có nên mua máy trợ thính trực tuyến cho trẻ?

Không nên mua thiết bị chỉ dựa trên quảng cáo hoặc mức giá. Trẻ cần được đo thính lực, chọn công suất, làm núm tai, cài đặt và theo dõi định kỳ.