Mất thính lực không chỉ là nghe nhỏ hơn
Mất thính lực là tình trạng khả năng tiếp nhận hoặc xử lý âm thanh bị suy giảm. Người bệnh có thể nghe âm thanh nhỏ hơn, không rõ lời nói, khó phân biệt từ ngữ hoặc gặp nhiều khó khăn khi giao tiếp trong môi trường đông người.
Tình trạng này có thể xuất hiện ở một tai hoặc cả hai tai, diễn tiến từ từ hoặc xảy ra đột ngột. Mức độ suy giảm có thể từ nhẹ đến sâu, tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương trong hệ thống thính giác.
Theo WHO, mất thính lực có thể xuất hiện ở mọi độ tuổi và liên quan đến nhiều nguyên nhân như di truyền, nhiễm trùng tai, tiếng ồn, lão hóa, thuốc có độc tính với tai và một số bệnh lý toàn thân. Phát hiện sớm và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp có thể giúp hạn chế nhiều ảnh hưởng đến giao tiếp và chất lượng cuộc sống. World Health Organization
Các dạng mất thính lực thường gặp
Để lựa chọn đúng giải pháp phục hồi, trước tiên cần xác định người bệnh đang gặp dạng suy giảm thính lực nào.
Mất thính lực dẫn truyền
Mất thính lực dẫn truyền xảy ra khi âm thanh không được truyền hiệu quả qua tai ngoài hoặc tai giữa đến tai trong.
Những nguyên nhân thường gặp gồm:
- Ráy tai bít kín ống tai.
- Dị vật trong tai.
- Viêm tai ngoài.
- Viêm tai giữa hoặc dịch tai giữa.
- Thủng màng nhĩ.
- Tổn thương chuỗi xương con.
- Xốp xơ tai.
- Dị tật tai ngoài hoặc tai giữa.
Ở dạng này, người bệnh thường cảm thấy âm thanh nhỏ, bí hoặc như có vật che trước tai. Một số trường hợp có thể cải thiện rõ khi nguyên nhân được điều trị.
Mất thính lực thần kinh giác quan
Dạng này xuất hiện khi các tế bào cảm thụ âm thanh trong ốc tai, dây thần kinh thính giác hoặc đường dẫn truyền âm thanh về não bị tổn thương.
Nguyên nhân thường liên quan đến:
- Lão hóa.
- Tiếng ồn lớn.
- Yếu tố di truyền.
- Thuốc có độc tính với tai.
- Chấn thương đầu.
- Một số bệnh nhiễm trùng.
- Bệnh Ménière.
- U dây thần kinh thính giác.
- Mất thính lực đột ngột.
Mất thính lực thần kinh giác quan thường khó phục hồi hoàn toàn bằng thuốc hoặc phẫu thuật. Người bệnh có thể cần máy trợ thính, thiết bị hỗ trợ nghe hoặc ốc tai điện tử tùy mức độ.
Mất thính lực hỗn hợp
Mất thính lực hỗn hợp là sự kết hợp của giảm thính lực dẫn truyền và thần kinh giác quan. Ví dụ, người cao tuổi đã suy giảm thính lực do lão hóa nhưng đồng thời mắc viêm tai giữa hoặc thủng màng nhĩ.
Rối loạn phổ thần kinh thính giác
Trong trường hợp này, tai trong có thể vẫn tiếp nhận được âm thanh nhưng quá trình truyền tín hiệu từ tai đến não không đồng bộ. Người bệnh có thể nghe thấy tiếng nhưng rất khó hiểu lời nói, đặc biệt khi có tiếng ồn.
CDC phân loại suy giảm thính lực thành bốn nhóm chính: dẫn truyền, thần kinh giác quan, hỗn hợp và rối loạn phổ thần kinh thính giác. CDC
Những nguyên nhân mất thính lực phổ biến
1. Lão hóa tự nhiên của hệ thính giác
Suy giảm thính lực liên quan đến tuổi tác thường tiến triển từ từ và ảnh hưởng cả hai tai. Người bệnh thường mất khả năng nghe các âm cao trước, khiến lời nói trở nên thiếu rõ ràng.
Biểu hiện phổ biến gồm:
- Nghe thấy người khác nói nhưng khó hiểu nội dung.
- Khó phân biệt phụ âm.
- Gặp khó khăn khi trò chuyện ở nơi đông người.
- Phải tăng âm lượng tivi.
- Cảm thấy người khác nói nhỏ hoặc nói không rõ.
- Ù tai đi kèm.
Tình trạng này thường không thể phục hồi hoàn toàn bằng thuốc. Tuy nhiên, máy trợ thính, thiết bị hỗ trợ nghe và phục hồi chức năng thính giác có thể giúp người bệnh giao tiếp tốt hơn. NIDCD
2. Tiếp xúc với tiếng ồn lớn
Tiếng máy móc, công trường, âm nhạc lớn, tiếng nổ hoặc thói quen nghe tai nghe ở âm lượng cao có thể làm tổn thương tế bào lông trong ốc tai.
Mức độ tổn thương phụ thuộc vào:
- Cường độ âm thanh.
- Thời gian tiếp xúc.
- Khoảng cách với nguồn âm.
- Tần suất tiếp xúc.
- Việc có sử dụng thiết bị bảo vệ tai hay không.
Mất thính lực do tiếng ồn thường không gây đau và có thể tiến triển âm thầm. Khi tế bào cảm thụ âm thanh đã bị phá hủy, khả năng phục hồi rất hạn chế. CDC cho biết tổn thương thính giác nghề nghiệp do tiếng ồn có thể là vĩnh viễn nhưng phần lớn có thể phòng ngừa. CDC
3. Ráy tai bít tắc
Ráy tai tích tụ quá nhiều có thể chặn đường truyền âm thanh và gây giảm thính lực dẫn truyền.
Người bệnh có thể thấy:
- Tai bị đầy hoặc bí.
- Nghe nhỏ hơn ở một bên.
- Ù tai.
- Ngứa hoặc khó chịu trong ống tai.
- Máy trợ thính dễ bị hú hoặc giảm âm lượng.
Không nên dùng tăm bông hoặc vật cứng ngoáy sâu vì có thể đẩy ráy tai vào trong, gây trầy xước hoặc thủng màng nhĩ. WHO xác định ráy tai bít tắc là một trong những nguyên nhân phổ biến, có thể phòng ngừa và điều trị được của suy giảm thính lực. World Health Organization
4. Viêm tai giữa và dịch tai giữa
Viêm tai giữa có thể khiến dịch tích tụ phía sau màng nhĩ, hạn chế sự rung động và làm âm thanh truyền vào tai trong kém hiệu quả.
Triệu chứng có thể gồm:
- Đau tai.
- Cảm giác tai có nước.
- Nghe âm thanh vang hoặc bí.
- Sốt.
- Ù tai.
- Chảy dịch nếu màng nhĩ bị thủng.
Viêm tai giữa kéo dài hoặc tái phát có thể làm tổn thương màng nhĩ và chuỗi xương con. WHO liệt kê viêm tai giữa có dịch và viêm tai giữa mủ mạn tính trong nhóm nguyên nhân nghe kém có thể phòng ngừa hoặc điều trị. World Health Organization
5. Thủng màng nhĩ
Màng nhĩ có thể bị thủng do nhiễm trùng, chấn thương, tiếng nổ, ngoáy tai hoặc thay đổi áp suất đột ngột.
Lỗ thủng nhỏ có thể tự lành, nhưng trường hợp kéo dài có thể gây:
- Nghe kém.
- Ù tai.
- Đau tai.
- Chảy dịch.
- Tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát.
Khả năng phục hồi phụ thuộc vào kích thước lỗ thủng, vị trí tổn thương và tình trạng chuỗi xương con. NHS ghi nhận mất thính lực xuất hiện sau nhiễm trùng tai, tiếng ồn rất lớn hoặc thay đổi áp suất có thể liên quan đến thủng màng nhĩ. nhs.uk
6. Bệnh Ménière và rối loạn tai trong
Bệnh Ménière có thể gây ra các đợt chóng mặt, ù tai, đầy tai và thính lực dao động. Bệnh thường ảnh hưởng một bên tai trong giai đoạn đầu.
Theo thời gian, khả năng nghe có thể giảm rõ hơn và không phục hồi hoàn toàn sau mỗi cơn. Khi người bệnh vừa nghe kém vừa chóng mặt hoặc ù tai, cần khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân thay vì chỉ sử dụng thuốc giảm chóng mặt. nhs.uk
7. U dây thần kinh thính giác
U dây thần kinh thính giác thường phát triển chậm và có thể gây:
- Nghe kém một bên.
- Ù tai một bên.
- Hai tai nghe không đều.
- Mất thăng bằng.
- Tê hoặc yếu mặt khi khối u lớn.
Không phải mọi trường hợp nghe kém một bên đều do khối u. Tuy nhiên, tình trạng nghe không đối xứng kéo dài cần được đánh giá chuyên sâu.
8. Bệnh lý mạch máu và chuyển hóa
Tai trong phụ thuộc vào hệ thống vi mạch để nhận oxy và dưỡng chất. Một số bệnh như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và bệnh tim mạch có thể liên quan đến nguy cơ suy giảm thính lực.
Những bệnh này không phải lúc nào cũng trực tiếp gây nghe kém, nhưng có thể góp phần làm tổn thương mạch máu nhỏ hoặc dây thần kinh nuôi hệ thính giác.
9. Thuốc có nguy cơ gây độc cho tai
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến ốc tai hoặc hệ thống thăng bằng, đặc biệt khi sử dụng liều cao, kéo dài hoặc kết hợp nhiều yếu tố nguy cơ.
Các nhóm thuốc có nguy cơ chỉ nên được sử dụng và theo dõi theo chỉ định chuyên môn. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc khi thấy ù tai hoặc nghe kém, mà cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh khi phù hợp. WHO xác định thuốc có độc tính với tai là một trong những nguyên nhân có thể gây suy giảm thính lực trong suốt cuộc đời. World Health Organization
10. Di truyền và bất thường bẩm sinh
Một số trẻ sinh ra đã bị suy giảm thính lực do yếu tố gene, nhiễm trùng trong thai kỳ, biến chứng khi sinh hoặc bất thường cấu trúc tai.
Ở trẻ em, phát hiện và can thiệp sớm đặc biệt quan trọng vì khả năng nghe có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển ngôn ngữ. CDC cho biết gene đóng vai trò trong khoảng 50–60% trường hợp trẻ bị suy giảm thính lực, còn nhiễm trùng trong thai kỳ, yếu tố môi trường và biến chứng sau sinh chiếm một phần đáng kể khác. CDC
Dấu hiệu nhận biết mất thính lực
Suy giảm thính lực thường tiến triển từ từ nên người bệnh có thể không nhận ra. Những dấu hiệu cần chú ý gồm:
- Thường xuyên yêu cầu người khác nhắc lại.
- Nghe thấy tiếng nhưng không hiểu rõ lời.
- Khó theo dõi cuộc trò chuyện có nhiều người.
- Tăng âm lượng tivi hoặc điện thoại.
- Không nghe thấy chuông cửa hoặc lời gọi từ xa.
- Gặp khó khăn khi nói chuyện qua điện thoại.
- Ù tai hoặc cảm giác đầy tai.
- Hai tai nghe không cân bằng.
- Dễ mệt mỏi sau khi giao tiếp.
- Có xu hướng né tránh gặp gỡ vì sợ nghe nhầm.
Khi các dấu hiệu này lặp lại, người bệnh nên đo thính lực thay vì chỉ tiếp tục tăng âm lượng thiết bị.
Khi nào mất thính lực là tình trạng khẩn cấp?
Cần đi khám sớm khi khả năng nghe giảm đột ngột trong vài giờ đến vài ngày, đặc biệt nếu chỉ xảy ra ở một bên tai.
Các dấu hiệu nguy hiểm gồm:
- Một tai đột nhiên nghe rất nhỏ.
- Ù tai mới xuất hiện kèm giảm thính lực.
- Chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
- Đầy tai xuất hiện đột ngột.
- Yếu hoặc tê mặt.
- Đau tai, chảy dịch hoặc chảy máu.
- Nghe kém sau chấn thương đầu.
Mất thính lực thần kinh giác quan đột ngột là một tình trạng cần được đánh giá nhanh. Người bệnh không nên cho rằng tai chỉ bị ráy, nghẹt hoặc mệt mỏi rồi chờ tự khỏi. Các hướng dẫn y tế khuyến cáo người bị thay đổi thính lực đột ngột cần được khám càng sớm càng tốt. Hey NHS
Quy trình kiểm tra thính lực
Để xác định nguyên nhân, bác sĩ hoặc chuyên viên thính học có thể thực hiện:
Khai thác triệu chứng
Người bệnh sẽ được hỏi về thời điểm bắt đầu nghe kém, tai bị ảnh hưởng, tiền sử tiếp xúc tiếng ồn, thuốc đang sử dụng và các triệu chứng kèm theo.
Khám tai
Khám ống tai và màng nhĩ giúp phát hiện ráy tai, dị vật, viêm, thủng màng nhĩ hoặc dịch tai giữa.
Đo thính lực đơn âm
Người bệnh nghe các âm thanh có tần số và cường độ khác nhau để xác định ngưỡng nghe của từng tai.
Đo khả năng hiểu lời nói
Kiểm tra này đánh giá khả năng nhận biết từ ngữ, không chỉ đo xem người bệnh có nghe thấy âm thanh hay không.
Đo nhĩ lượng
Nhĩ lượng giúp đánh giá hoạt động của màng nhĩ, áp lực tai giữa và khả năng có dịch phía sau màng nhĩ.
Kiểm tra chuyên sâu
Tùy trường hợp, người bệnh có thể cần đo âm ốc tai, điện thính giác thân não, kiểm tra thăng bằng hoặc chụp cộng hưởng từ.
WHO cho biết sàng lọc thính lực và khám tai cơ bản có thể giúp phát hiện sớm nhiều vấn đề, từ đó chuyển người bệnh đến dịch vụ chuyên môn phù hợp. World Health Organization
Các giải pháp phục hồi thính lực hiệu quảKhông có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi trường hợp. Giải pháp cần dựa trên nguyên nhân, loại mất thính lực, mức độ tổn thương, độ tuổi và nhu cầu giao tiếp.
1. Loại bỏ ráy tai hoặc dị vật
Nếu nghe kém do ráy tai bít tắc hoặc dị vật, khả năng nghe có thể cải thiện sau khi nguyên nhân được lấy ra đúng cách.
Người bệnh không nên tự dùng dụng cụ ngoáy sâu. Việc xử lý nên được thực hiện bởi người có chuyên môn, đặc biệt khi đang đau tai, có tiền sử thủng màng nhĩ hoặc phẫu thuật tai.
2. Điều trị bệnh lý tai ngoài và tai giữa
Nghe kém do viêm tai, dịch tai giữa hoặc rối loạn vòi nhĩ có thể cải thiện khi bệnh được điều trị.
Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Theo dõi và chăm sóc tai.
- Điều trị nhiễm trùng.
- Xử lý dịch tai giữa.
- Vá màng nhĩ.
- Phẫu thuật chuỗi xương con.
- Điều trị xốp xơ tai.
Không nên tự mua thuốc nhỏ tai vì một số sản phẩm không phù hợp khi màng nhĩ đã thủng.
3. Máy trợ thính
Máy trợ thính là thiết bị điện tử nhỏ được đeo trong hoặc sau tai. Thiết bị thu nhận, xử lý và tăng cường những âm thanh cần thiết để người nghe kém giao tiếp thuận lợi hơn.
Máy có thể phù hợp với nhiều trường hợp mất thính lực thần kinh giác quan hoặc hỗn hợp còn khả năng nghe có thể khai thác. NIDCD cho biết máy trợ thính có thể hỗ trợ người nghe kém giao tiếp và tham gia đầy đủ hơn vào các hoạt động hằng ngày. NIDCD
Máy trợ thính hiện đại có thể tích hợp:
- Xử lý âm thanh kỹ thuật số.
- Giảm tiếng ồn.
- Micro định hướng.
- Chống hú.
- Kết nối Bluetooth.
- Pin sạc.
- Điều chỉnh bằng điện thoại.
- Nhiều chương trình nghe.
Tuy nhiên, máy trợ thính không chữa lành tế bào tai trong và không đưa thính lực trở về hoàn toàn bình thường. Hiệu quả phụ thuộc vào kết quả đo thính lực, cách cài đặt, độ vừa của núm tai, thời gian thích nghi và môi trường sử dụng.
4. Thiết bị hỗ trợ nghe
Ngoài máy trợ thính, người bệnh có thể sử dụng:
- Micro từ xa.
- Thiết bị truyền âm thanh từ tivi.
- Điện thoại khuếch đại.
- Hệ thống cảnh báo bằng ánh sáng hoặc rung.
- Phụ đề trực tiếp.
- Phần mềm chuyển giọng nói thành văn bản.
WHO cho biết các công nghệ hỗ trợ như máy trợ thính, ốc tai điện tử, phụ đề và nhiều thiết bị khác có thể giúp người nghe kém ở mọi độ tuổi. World Health Organization
5. Ốc tai điện tử
Ốc tai điện tử có thể được cân nhắc với người mất thính lực thần kinh giác quan nặng đến sâu và không nhận đủ lợi ích từ máy trợ thính.
Khác với máy trợ thính chỉ tăng cường âm thanh, ốc tai điện tử bỏ qua những phần bị tổn thương trong tai và kích thích trực tiếp dây thần kinh thính giác. Việc nghe qua ốc tai điện tử khác với thính giác tự nhiên và người sử dụng cần thời gian để học hoặc học lại cách nhận biết âm thanh. NIDCD
Thiết bị này cần:
- Đánh giá chuyên sâu.
- Phẫu thuật.
- Lập trình sau phẫu thuật.
- Phục hồi chức năng nghe.
- Theo dõi lâu dài.
Không phải mọi trường hợp điếc nặng đều phù hợp với ốc tai điện tử.
6. Thiết bị dẫn truyền đường xương
Thiết bị đường xương có thể phù hợp với một số người bị:
- Dị tật tai ngoài.
- Không có hoặc hẹp ống tai.
- Nghe kém dẫn truyền kéo dài.
- Nghe kém hỗn hợp.
- Một số dạng điếc một bên.
Thiết bị truyền rung động âm thanh qua xương sọ đến tai trong, bỏ qua phần tai ngoài hoặc tai giữa đang gặp vấn đề.
7. Phục hồi chức năng nghe
Phục hồi thính lực không dừng lại ở việc mua và đeo thiết bị. Người nghe kém có thể cần tập luyện để não làm quen với âm thanh và cải thiện khả năng hiểu lời nói.
Chương trình có thể gồm:
- Luyện nghe trong môi trường yên tĩnh.
- Tập phân biệt âm thanh và từ ngữ.
- Luyện nghe trong tiếng ồn.
- Học cách đọc khẩu hình.
- Điều chỉnh chiến lược giao tiếp.
- Trị liệu ngôn ngữ khi cần.
- Hướng dẫn gia đình hỗ trợ.
WHO xác định trị liệu lời nói, phục hồi thính giác, ngôn ngữ ký hiệu và công nghệ hỗ trợ là những thành phần có thể giúp giảm tác động của mất thính lực. World Health Organization
8. Điều chỉnh môi trường giao tiếp
Những thay đổi đơn giản có thể giúp người nghe kém hiểu lời nói tốt hơn:
- Nói chuyện trực diện.
- Giảm tiếng tivi hoặc tiếng quạt.
- Giữ khoảng cách vừa phải.
- Không vừa quay lưng vừa nói.
- Đảm bảo khuôn mặt người nói đủ sáng.
- Nói rõ ràng với tốc độ tự nhiên.
- Diễn đạt lại khi người nghe chưa hiểu.
- Hạn chế nhiều người nói cùng lúc.
Những biện pháp này không thay thế điều trị hoặc thiết bị trợ thính, nhưng có thể giảm đáng kể nỗ lực nghe trong sinh hoạt.
Thính lực có phục hồi hoàn toàn được không?
Khả năng phục hồi phụ thuộc vào vị trí và nguyên nhân tổn thương.
Có khả năng cải thiện tốt
Một số trường hợp có thể cải thiện sau xử lý nguyên nhân:
- Ráy tai bít tắc.
- Dị vật.
- Viêm tai ngoài.
- Dịch tai giữa.
- Một số trường hợp thủng màng nhĩ.
- Một số bệnh lý tai giữa có thể phẫu thuật.
Khó phục hồi hoàn toàn
Những trường hợp liên quan đến tổn thương tế bào tai trong hoặc dây thần kinh thường khó phục hồi bằng thuốc, gồm:
- Suy giảm thính lực do tuổi tác.
- Tổn thương do tiếng ồn.
- Một số trường hợp điếc bẩm sinh.
- Tổn thương dây thần kinh thính giác.
- Mất thính lực thần kinh giác quan kéo dài.
Trong các trường hợp này, mục tiêu phục hồi là tối ưu khả năng nghe còn lại, cải thiện hiểu lời nói và duy trì giao tiếp bằng thiết bị cùng chương trình hỗ trợ phù hợp.
Vì sao không nên tự mua máy trợ thính?
Mỗi người có một biểu đồ thính lực và nhu cầu giao tiếp khác nhau. Thiết bị chỉ khuếch đại tất cả âm thanh có thể khiến tiếng ồn trở nên quá lớn nhưng lời nói vẫn không rõ.
Trước khi lựa chọn máy, người dùng nên được:
- Khám tai để loại trừ nguyên nhân có thể điều trị.
- Đo thính lực từng tai.
- Đánh giá khả năng hiểu lời nói.
- Xác định mức công suất cần thiết.
- Lựa chọn kiểu máy phù hợp.
- Cài đặt theo kết quả đo.
- Hướng dẫn sử dụng và bảo quản.
- Theo dõi và tinh chỉnh sau thời gian trải nghiệm.
Máy nhiều tính năng hoặc giá cao chưa chắc là lựa chọn tốt nhất. Thiết bị phù hợp là thiết bị giải quyết đúng khó khăn nghe của người sử dụng.
Cách bảo vệ phần thính lực còn lại
Để hạn chế suy giảm tiếp tục tiến triển, nên:
- Giảm âm lượng tai nghe.
- Rời xa nguồn âm lớn.
- Nghỉ giữa các khoảng tiếp xúc tiếng ồn.
- Dùng nút tai hoặc chụp tai bảo vệ phù hợp.
- Điều trị sớm viêm tai.
- Không tự ngoáy sâu vào ống tai.
- Kiểm soát bệnh nền.
- Chỉ dùng thuốc theo hướng dẫn.
- Đo thính lực định kỳ nếu làm việc trong môi trường ồn.
CDC khuyến nghị giảm âm lượng, tăng khoảng cách với nguồn tiếng ồn, nghỉ ngơi khỏi tiếng ồn và sử dụng thiết bị bảo vệ tai để hạn chế tổn thương thính giác. CDC
Khi nào nên đo thính lực?
Bạn nên kiểm tra thính lực khi:
- Thường xuyên phải hỏi lại.
- Khó nghe khi có nhiều tiếng ồn.
- Phải tăng âm lượng tivi.
- Ù tai kéo dài.
- Hai tai nghe không đều.
- Người thân nhận thấy khả năng nghe giảm.
- Làm việc trong môi trường nhiều tiếng ồn.
- Gặp khó khăn khi nói chuyện qua điện thoại.
- Đã dùng máy nhưng nghe chưa rõ.
- Trẻ chậm nói hoặc phản ứng âm thanh không phù hợp độ tuổi.
Phát hiện sớm giúp xác định nguyên nhân có thể điều trị và tránh bỏ lỡ thời điểm can thiệp phù hợp.
Kết luận
Mất thính lực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như lão hóa, tiếng ồn, ráy tai, viêm tai giữa, thủng màng nhĩ, bệnh tai trong, thuốc, di truyền hoặc các bệnh lý toàn thân.
Không phải trường hợp nào cũng phục hồi hoàn toàn. Nghe kém dẫn truyền do ráy tai hoặc một số bệnh tai giữa có thể cải thiện sau điều trị, trong khi tổn thương tai trong thường cần máy trợ thính, thiết bị hỗ trợ nghe, ốc tai điện tử hoặc phục hồi chức năng.
Điều quan trọng nhất là xác định đúng nguyên nhân trước khi lựa chọn giải pháp. Người bệnh không nên chờ đến khi giao tiếp bị ảnh hưởng nghiêm trọng mới kiểm tra thính lực.
THẾ GIỚI TRỢ THÍNH – DÁM NÓI THẬT ĐỂ BẠN NGHE ĐÚNG
Thế Giới Trợ Thính đồng hành cùng khách hàng trong hành trình chăm sóc sức khỏe thính giác:
👂 Tư vấn tình trạng nghe kém
📊 Hỗ trợ kiểm tra và đánh giá khả năng nghe
🎧 Gợi ý thiết bị trợ thính phù hợp
🔊 Hỗ trợ trải nghiệm sản phẩm
⚙️ Hướng dẫn sử dụng, vệ sinh và bảo quản máy
Địa chỉ: Số 2 ngõ 199 Trường Chinh, Phương Liệt, Hà Nội
Liên hệ tư vấn: 0899 856 282
Email hỗ trợ: support@thegioitrothinh.vn
Thế Giới Trợ Thính tổng hợp từ WHO, CDC, NIDCD, NHS và nhiều nguồn y khoa. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Mất thính lực có chữa khỏi hoàn toàn không?
Khả năng phục hồi phụ thuộc vào nguyên nhân. Nghe kém do ráy tai, dịch tai giữa hoặc một số bệnh tai giữa có thể cải thiện. Tổn thương tai trong thường khó hồi phục hoàn toàn.
Máy trợ thính có chữa được mất thính lực không?
Máy trợ thính không chữa khỏi nguyên nhân. Thiết bị xử lý và tăng cường âm thanh để người nghe kém giao tiếp tốt hơn và tận dụng khả năng nghe còn lại.
Đeo máy trợ thính có làm tai yếu thêm không?
Máy được đo, chọn và cài đặt phù hợp không làm tai yếu đi. Nguy cơ có thể xuất hiện khi sử dụng thiết bị khuếch đại không phù hợp hoặc tự tăng âm lượng quá mức.
Mất thính lực một bên có cần dùng máy trợ thính không?
Điều này phụ thuộc vào mức độ, nguyên nhân và khả năng hiểu lời nói của tai bị ảnh hưởng. Người bệnh cần kiểm tra chuyên sâu trước khi lựa chọn máy hoặc hệ thống hỗ trợ khác.
Mất thính lực đột ngột nên làm gì?
Hãy đi khám tai mũi họng càng sớm càng tốt, đặc biệt khi nghe kém xuất hiện trong vài giờ hoặc vài ngày và kèm ù tai, chóng mặt hoặc đầy tai.