Mất thính lực (nghe kém) không đơn giản là nghe nhỏ hơn. Nhiều người mô tả chính xác hơn: "Tôi nghe thấy người ta nói nhưng không hiểu họ nói gì." Đây là đặc trưng của loại mất thính lực phổ biến nhất — tổn thương tại tai trong — và chỉ có thể giải quyết bằng thiết bị trợ thính được lập trình đúng cách, không phải bằng máy khuếch đại thông thường.

1. Định nghĩa y khoa về mất thính lực

Mất thính lực là tình trạng một hoặc cả hai tai không thể tiếp nhận, dẫn truyền hoặc xử lý đầy đủ tín hiệu âm thanh. Tùy vào vị trí gián đoạn trên đường truyền âm thanh — từ vành tai ngoài, qua hệ thống tai giữa, đến ốc tai và thần kinh thính giác — mà biểu hiện và phương án can thiệp sẽ khác nhau.

2. Ba loại mất thính lực theo vị trí tổn thương

2.1. Mất thính lực dẫn truyền (Conductive Hearing Loss)

Âm thanh bị cản trở trước khi đến tai trong. Nguyên nhân thường gặp: ráy tai tích tụ quá mức, thủng màng nhĩ, viêm tai giữa có dịch, hoặc xơ cứng chuỗi xương con.

  • Biểu hiện: Mọi âm thanh đều nghe nhỏ đi đồng đều, nhưng độ rõ nét vẫn được duy trì tương đối nếu âm lượng đủ lớn.

  • Điều trị: Thường giải quyết được bằng thuốc, lấy ráy tai chuyên khoa hoặc phẫu thuật. Không nhất thiết cần máy trợ thính dài hạn.

2.2. Mất thính lực tiếp nhận (Sensorineural Hearing Loss — SNHL)

Tổn thương xảy ra tại tế bào lông trong ốc tai hoặc dây thần kinh thính giác. Đây là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% các trường hợp mất thính lực ở người trưởng thành.

  • Biểu hiện đặc trưng: Không chỉ nghe nhỏ mà còn nghe méo. Các phụ âm tần số cao (s, f, th, ch) — vốn mang thông tin ngữ nghĩa chính của câu — bị mất trước. Người bệnh nghe thấy âm thanh nhưng không phân biệt được từ.

  • Khả năng phục hồi: Tế bào lông ốc tai không tái sinh được. Phẫu thuật hay thuốc không phục hồi được loại tổn thương này. Máy trợ thính kỹ thuật số là giải pháp điều trị chuẩn.

2.3. Mất thính lực hỗn hợp (Mixed Hearing Loss)

Kết hợp cả hai loại trên — vừa có vấn đề dẫn truyền (tai giữa) vừa có tổn thương tiếp nhận (tai trong). Thường gặp ở người cao tuổi bị viêm tai giữa mãn tính kèm lão thính.

3. Cấp độ mất thính lực theo thính lực đồ

Mức độ nghe kém được đo bằng decibel (dB HL). Ngưỡng nghe thông thường nằm trong khoảng -10 đến 25 dB. Bảng phân loại tiêu chuẩn quốc tế:

Cấp độ Ngưỡng nghe (dB HL) Biểu hiện thực tế
Bình thường -10 đến 25 dB Nghe được tiếng thì thầm, tiếng lá rơi.
Nhẹ 26 – 40 dB Khó nghe hội thoại nhỏ tiếng, bỏ lỡ từ khi có tiếng ồn nền.
Trung bình 41 – 55 dB Thường xuyên hỏi lại, khó theo dõi hội thoại nhóm.
Trung bình – Nặng 56 – 70 dB Cần người đối diện nói to hoặc đứng gần mới nghe được.
Nặng 71 – 90 dB Chỉ nghe được tiếng hét hoặc âm thanh rất lớn.
Sâu Trên 90 dB Gần như không nhận thức được âm thanh, chủ yếu cảm nhận rung động.

4. Khi nào cần máy trợ thính?

Tiêu chuẩn chung: khi ngưỡng nghe trung bình của tai tốt hơn vượt quá 40 dB HL, máy trợ thính được khuyến nghị. Tuy nhiên với người còn đi làm hoặc có nhu cầu giao tiếp cao, can thiệp sớm hơn (từ 26 dB) mang lại lợi ích rõ ràng về chất lượng cuộc sống.

5. Giải pháp tại Thế Giới Trợ Thính

Thế Giới Trợ Thính cung cấp quy trình đo thính lực chuẩn y tế, bao gồm đo thính lực đơn âm (PTA), đo nhĩ lượng và soi tai — hoàn toàn miễn phí. Sau khi có thính lực đồ, chuyên viên sẽ tư vấn phương án can thiệp phù hợp nhất với từng trường hợp, bao gồm lựa chọn dòng máy trợ thính được lập trình cá nhân hóa theo đúng kết quả đo.